hôn hít

Học thuật
Thân thiện
hôn hít

Mẹ âu yếm hôn hít lên má đứa con nhỏ đang cười rạng rỡ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động hôn nhiều lần một cách thân mật, trìu mến: Thường diễn tả việc hôn đi hôn lại nhiều lần, thể hiện tình cảm yêu thương, quý mến sâu sắc, đặc biệt trong các mối quan hệ thân thiết như cha mẹ với con cái.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mẹ hôn hít lên đứa con nhỏ. (Người mẹ hôn nhiều cái lên đứa con nhỏ.)
    • nội vừa bế cháu vừa hôn hít không rời. ( nội vừa bế cháu vừa hôn một cách trìu mến không muốn rời.)
    • Anh ấy hôn hít lên tay gái. (Anh ta hôn nhiều cái lên tay gái một cách âu yếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hôn hít" thường mang sắc thái thân mật, tự nhiên đôi khi hơi suồng sã, phù hợp với ngữ cảnh gia đình hoặc giữa những người yêu nhau. Từ này ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
    • Đôi tình nhân hôn hít nhau trước sự chứng kiến của mọi người. (Đôi tình nhân hôn nhau nhiều lần một cách thân mật trước sự chứng kiến của mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Hôn (động từ): Hành động áp môi lên người hoặc vật để biểu lộ tình cảm. Nghĩa rộng hơn có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, từ trang trọng đến thân mật.
    • ấy hôn lên trán đứa bé.
  • Thơm (động từ, phương ngữ, đặc biệt miền Nam): Có nghĩa tương đương với "hôn", diễn tả hành động nhẹ nhàng hơn.
    • Mẹ thơm con.
  • Hít (động từ): Trong từ "hôn hít", yếu tố "hít" góp phần tạo nên ý nghĩa lặp lại, kéo dài thân mật của hành động, mặc dù khi đứng riêng, "hít" có nghĩahút không khí vào mũi, phổi.
Từ đồng nghĩa
  • Âu yếm: Vuốt ve, thể hiện tình cảm yêu thương (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hành động hôn).
  • Yêu thương: tình cảm yêu mến, quý trọng (nghĩa trừu tượng, chỉ tình cảm chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được tạo thành trực tiếp từ "hôn hít".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hôn hít".
hôn hít

Mẹ âu yếm hôn hít lên má đứa con nhỏ đang cười rạng rỡ.

  1. Hôn nói chung: Mẹ hôn hít con.